quy công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thừa nhận, ghi nhận một công lao, thành tích nào đó là thuộc về một người hoặc một tập thể cụ thể. Hành động này thường mang tính chính thức, nhằm công nhận đúng người có công.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ban lãnh đạo đã quy công cho đội nghiên cứu vì những phát minh đột phá.
- Lịch sử cần phải quy công chính xác cho những người đã hy sinh thầm lặng.
- Anh ấy khiêm tốn, không bao giờ muốn người khác quy công cho mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quy công một cách chính thức": việc ghi nhận công lao được thực hiện thông qua một văn bản, quyết định hoặc nghi thức trang trọng.
- Thành phố đã quy công một cách chính thức cho các bác sĩ tuyến đầu.
- "quy công không đúng người": hành động ghi nhận sai lệch, không thuộc về người xứng đáng.
- Việc quy công không đúng người có thể gây ra sự bất mãn trong tập thể.
Biến thể và từ liên quan
- Công lao (danh từ): phần đóng góp, cống hiến có giá trị.
- Ghi công (động từ): ghi nhận công lao, thường dùng trên văn bản, bia ký.
- Tấm bia đá ghi công các liệt sĩ.
- Tước công (động từ, trái nghĩa): không công nhận hoặc tước bỏ công lao đã ghi nhận.
Từ đồng nghĩa
- Ghi nhận công lao: thừa nhận và ghi lại sự đóng góp.
- Vinh danh: tôn vinh, làm cho vinh dự (thường ở mức độ cao hơn, trang trọng hơn).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Công ai nấy nhận, tội ai nấy chịu": Thành ngữ này nhấn mạnh sự công bằng trong việc ghi nhận công lao và chịu trách nhiệm về lỗi lầm, rất gần với tinh thần của việc quy công minh bạch.
- Thừa nhận một công trạng nào thuộc về ai.